"blowjobs" in Vietnamese
Definition
Hành động tình dục khi dùng miệng kích thích dương vật của nam giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, mang tính nhạy cảm; 'oral sex' là cách nói trang trọng hơn. Không dùng ở nơi công cộng hoặc với trẻ nhỏ.
Examples
Some sex education classes talk openly about blowjobs.
Một số lớp giáo dục giới tính nói thẳng về **quan hệ bằng miệng**.
He heard his friends joking about blowjobs at school.
Anh ấy nghe bạn bè ở trường đùa về **quan hệ bằng miệng**.
The movie had a scene where they talked about blowjobs.
Phim có cảnh họ nói về **quan hệ bằng miệng**.
She laughed when someone made an awkward joke about blowjobs.
Cô ấy cười khi ai đó nói đùa vụng về về **quan hệ bằng miệng**.
It's important that people understand what blowjobs are before talking about them.
Điều quan trọng là mọi người hiểu **quan hệ bằng miệng** là gì trước khi nói đến nó.
Teenagers sometimes boast to their friends about getting blowjobs.
Thanh thiếu niên đôi khi khoe khoang với bạn về việc được **quan hệ bằng miệng**.