"blow your chance" in Vietnamese
Definition
Vì một sai lầm hoặc quyết định không đúng mà để mất một cơ hội quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ dùng thân mật, nói về việc bỏ lỡ cơ hội vì lỗi cá nhân. Không dùng để nói thổi gió hoặc nghĩa đen.
Examples
Don't blow your chance to win the game.
Đừng **làm mất cơ hội** thắng trận này.
He blew his chance by arriving late.
Anh ấy đã **lỡ mất cơ hội** vì đến muộn.
If you don't try, you'll blow your chance.
Nếu bạn không thử, bạn sẽ **làm mất cơ hội**.
She had a great offer but totally blew her chance by saying no.
Cô ấy có một đề nghị tuyệt vời nhưng đã **để lỡ cơ hội** vì từ chối.
It's your last interview—don't blow your chance this time!
Đây là buổi phỏng vấn cuối—đừng **làm mất cơ hội** lần này!
I can't believe I blew my chance to meet her after all that waiting.
Tôi không thể tin là mình đã **lỡ mất cơ hội** gặp cô ấy sau ngần ấy chờ đợi.