"blow up" in Vietnamese
Definition
'Blow up' có thể chỉ việc nổ, làm cái gì đó lớn hơn (như phóng to ảnh), hoặc bất ngờ tức giận dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa 'nổi giận' rất thân mật, thường dùng trong hội thoại. 'blow up a balloon' là thổi bóng bay, 'blow up at someone' là nổi nóng với ai, 'blow up a photo' là phóng to ảnh. Phải xem bối cảnh để hiểu đúng.
Examples
The bomb will blow up if you touch it.
Quả bom sẽ **nổ** nếu bạn chạm vào nó.
Can you blow up this photo for me?
Bạn có thể **phóng to** bức ảnh này giúp mình không?
He always blows up when he loses a game.
Anh ấy luôn **nổi giận** mỗi khi thua game.
My boss totally blew up at me this morning.
Sáng nay sếp tôi đã **nổi giận** với tôi.
Don't blow up—it's just a small mistake.
Đừng **nổi giận**—chỉ là một lỗi nhỏ thôi mà.
They want to blow up that old building next week.
Họ muốn **phá nổ** toà nhà cũ đó vào tuần sau.