"blow up in your face" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm gì đó với hy vọng tốt nhưng cuối cùng lại gặp thất bại hoặc gây rắc rối cho chính mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ mang tính thân mật, chỉ dùng khi việc làm có mục đích tốt lại thành ra gây hại cho chính mình, tương tự 'backfire'.
Examples
His plan to fix the car blew up in his face when he broke the engine.
Kế hoạch sửa xe của anh ấy **phản tác dụng** khi anh ấy làm hỏng động cơ.
Trying to surprise her with a party blew up in his face when she found out early.
Cố gắng tổ chức tiệc bất ngờ cho cô ấy **phản tác dụng** khi cô ấy biết trước.
The joke he made blew up in his face and offended everyone.
Câu đùa anh ấy nói **phản tác dụng**, làm mọi người bị xúc phạm.
I tried to give advice, but it totally blew up in my face—she got angry at me!
Tôi cố gắng đưa ra lời khuyên nhưng nó hoàn toàn **phản tác dụng**—cô ấy đã giận tôi!
Be careful—sometimes your best intentions can blow up in your face.
Hãy cẩn thận—đôi khi ý tốt nhất cũng có thể **phản tác dụng**.
'Fixing' my laptop myself really blew up in my face—now it won’t even turn on.
Tự mình 'sửa' laptop thật sự đã **phản tác dụng**—giờ nó không bật được nữa.