"blow to bits" in Vietnamese
Definition
Phá hủy hoàn toàn một vật gì đó bằng một vụ nổ mạnh, khiến nó vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong bối cảnh nói về vụ nổ hoặc phá hủy hoàn toàn. Có thể dùng cả nghĩa bóng khi muốn nhấn mạnh sự tan nát hoặc thất bại hoàn toàn.
Examples
The old building was blown to bits during the demolition.
Toà nhà cũ đã bị **thổi tung thành từng mảnh** khi phá dỡ.
The fireworks blew to bits in the sky.
Pháo hoa **nổ tung thành từng mảnh** trên bầu trời.
If you drop that, it will blow to bits.
Nếu bạn làm rơi cái đó, nó sẽ **thổi tung thành từng mảnh**.
The safe was blown to bits and everything inside was destroyed.
Cái két sắt đã bị **thổi tung thành từng mảnh** và mọi thứ bên trong đều bị phá hủy.
His science project accidentally blew to bits in the classroom.
Dự án khoa học của cậu ấy đã vô tình **nổ tung thành từng mảnh** trong lớp học.
After the explosion, there was nothing left—the car had been blown to bits.
Sau vụ nổ, chẳng còn gì lại—chiếc xe đã bị **thổi tung thành từng mảnh**.