"blow the cobwebs away" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó, thường là tập thể dục hoặc ra ngoài trời để làm mới đầu óc hay cơ thể, giúp cảm thấy tỉnh táo và nhiều năng lượng hơn, nhất là khi cảm thấy mệt mỏi hoặc lười biếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ thân mật, kiểu Anh Anh, dùng ẩn dụ để nói về việc hoạt động hay ra ngoài trời để tỉnh táo lại. Ít phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
Let's go for a walk to blow the cobwebs away.
Đi bộ nhé, để **làm tỉnh táo đầu óc**.
A little fresh air will blow the cobwebs away.
Không khí trong lành sẽ giúp bạn **làm mới tinh thần**.
I need to exercise to blow the cobwebs away.
Tôi cần tập thể dục để **làm tỉnh táo đầu óc**.
After working all day, I went for a bike ride to really blow the cobwebs away.
Làm việc nguyên ngày xong, tôi đi đạp xe để **làm mới tinh thần thật sự**.
"You look tired!" "Yeah, I need something to blow the cobwebs away."
"Trông bạn mệt nhỉ!" "Ừ, mình cần gì đó để **làm tỉnh táo đầu óc**."
A swim in the sea always helps me blow the cobwebs away.
Tắm biển luôn giúp tôi **làm mới tinh thần**.