아무 단어나 입력하세요!

"blow off steam" in Vietnamese

xả stressgiải toả căng thẳng

Definition

Làm một việc gì đó để giải tỏa sự căng thẳng, tức giận hoặc khó chịu, như tập thể dục hoặc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, chủ yếu để chỉ việc giải tỏa cảm xúc tiêu cực. Không dùng cho việc tránh né trách nhiệm.

Examples

After the test, I needed to blow off steam.

Sau khi thi xong, tôi cần phải **xả stress**.

He goes running to blow off steam.

Anh ấy đi chạy bộ để **giải toả căng thẳng**.

Sometimes I listen to music to blow off steam.

Đôi khi tôi nghe nhạc để **xả stress**.

Let’s go play basketball and blow off some steam.

Chúng ta đi chơi bóng rổ để **xả stress** nhé.

She called her best friend to blow off steam after a rough day.

Sau một ngày tồi tệ, cô ấy gọi cho bạn thân để **xả stress**.

Whenever work gets stressful, I like to go dancing to blow off steam.

Khi công việc căng thẳng, tôi thích đi nhảy để **giải toả căng thẳng**.