아무 단어나 입력하세요!

"blow into" in Vietnamese

thổi vàođến bất ngờ (khẩu ngữ)

Definition

Thổi khí vào trong vật gì đó (như nhạc cụ hoặc ống) bằng cách thổi; cũng thường dùng để chỉ đến bất ngờ ở đâu đó (khẩu ngữ).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nhạc cụ, ống thổi, hoặc máy đo nồng độ cồn. Nghĩa “đến bất ngờ” dùng trong hội thoại, không phải văn viết trang trọng.

Examples

Please blow into the tube for the test.

Vui lòng **thổi vào** ống để kiểm tra.

You need to blow into the trumpet to play it.

Bạn cần **thổi vào** kèn trumpet để chơi nó.

He asked if I could blow into this balloon for his party.

Anh ấy hỏi tôi có thể **thổi vào** bóng cho bữa tiệc không.

He just blew into town and surprised everyone.

Anh ta vừa mới **đột ngột xuất hiện** ở thị trấn và làm mọi người ngạc nhiên.

Just blow into this and the machine will start.

Chỉ cần **thổi vào** cái này là máy sẽ chạy.

She likes to just blow into new places and explore.

Cô ấy thích **đột ngột xuất hiện** ở những nơi mới và khám phá.