"blow hot and cold" in Vietnamese
Definition
Chỉ người thường xuyên thay đổi thái độ hoặc cảm xúc về một việc nào đó, lúc thì nhiệt tình, lúc thì lạnh nhạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, mang tính khẩu ngữ, thường dùng mô tả người thiếu kiên định trong quan hệ, công việc hay quyết định. Không liên quan tới nhiệt độ.
Examples
She always blows hot and cold about joining the club.
Cô ấy luôn **lúc nóng lúc lạnh** về việc tham gia câu lạc bộ.
My boss blows hot and cold about my ideas.
Sếp tôi **lúc nóng lúc lạnh** với các ý tưởng của tôi.
He blows hot and cold about moving to another city.
Anh ấy **lúc nóng lúc lạnh** chuyện chuyển đến thành phố khác.
Sarah really blows hot and cold with Tom—one day she's texting him constantly, the next she ignores him.
Sarah thực sự **lúc nóng lúc lạnh** với Tom—ngày thì nhắn tin suốt, hôm sau lại lờ đi.
You can't make plans with someone who blows hot and cold all the time.
Bạn không thể lập kế hoạch với người **lúc nóng lúc lạnh** suốt ngày.
I wish he'd stop blowing hot and cold about our relationship and just be clear.
Ước gì anh ấy đừng **lúc nóng lúc lạnh** về mối quan hệ của tụi mình nữa và hãy rõ ràng đi.