아무 단어나 입력하세요!

"blotting" in Vietnamese

thấm hútblotting (trong khoa học)

Definition

Hành động dùng giấy hoặc vải để thấm hút chất lỏng nhằm làm sạch hoặc làm khô. Trong khoa học, là kỹ thuật chuyển chất từ gel sang màng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong ngữ cảnh chất lỏng, vết bẩn, làm sạch, hoặc kỹ thuật phòng thí nghiệm như 'Western blotting'. Tránh nhầm với 'blot' là vết bẩn.

Examples

She is blotting the ink with a piece of paper.

Cô ấy đang dùng giấy để **thấm hút** mực.

He started blotting the water from the table.

Anh ấy bắt đầu **thấm hút** nước trên bàn.

After spilling juice, I used a towel for blotting.

Sau khi làm đổ nước trái cây, tôi dùng khăn để **thấm hút**.

She kept blotting her face to remove sweat during the game.

Cô ấy liên tục **thấm hút** mồ hôi trên mặt khi chơi.

He made the stain worse by blotting it too hard.

Anh ấy làm vết bẩn tệ hơn vì **thấm hút** quá mạnh.

In biology class, we learned about blotting techniques for analyzing DNA.

Trong giờ sinh học, chúng tôi học về kỹ thuật **blotting** để phân tích DNA.