아무 단어나 입력하세요!

"blotch" in Vietnamese

vếtđốm (không đều)

Definition

Vết hoặc đốm lớn, không đều, thường xuất hiện trên da, vải hoặc bề mặt nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về vết hoặc đốm có hình dạng không đều, xuất hiện do thay đổi màu da, vết bẩn, hoặc vết mực. Hay dùng trong miêu tả vấn đề da, nghệ thuật hoặc vết bẩn trên vật dụng.

Examples

She noticed a red blotch on her arm.

Cô ấy nhận thấy một **vết** đỏ trên cánh tay mình.

There is a large blotch on the wall.

Có một **vết** lớn trên tường.

The ink left a dark blotch on the paper.

Mực để lại một **vết** đậm trên giấy.

After eating strawberries, he got an itchy blotch on his cheek.

Sau khi ăn dâu tây, anh ấy bị **vết** ngứa trên má.

The old photo had a yellow blotch in the corner.

Ảnh cũ có một **vết** vàng ở góc.

Sunburn gave him a strange blotch across his nose.

Cháy nắng làm xuất hiện một **vết** lạ trên mũi anh ấy.