"blossom into" in Vietnamese
Definition
Từng bước phát triển hoặc thay đổi để trở nên tốt hơn, nổi bật hoặc đẹp hơn, giống như một bông hoa nở rộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho sự phát triển tích cực của người, kỹ năng hoặc mối quan hệ theo thời gian. Ý nghĩa thơ mộng, thường đứng sau danh từ hoặc đại từ.
Examples
She blossomed into a talented singer after years of practice.
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã **phát triển thành** một ca sĩ tài năng.
Over time, the friendship blossomed into love.
Qua thời gian, tình bạn **phát triển thành** tình yêu.
His small idea blossomed into a successful business.
Ý tưởng nhỏ của anh ấy đã **phát triển thành** một doanh nghiệp thành công.
It’s amazing how shy kids can blossom into confident adults.
Thật tuyệt vời khi những đứa trẻ nhút nhát có thể **trở thành** những người lớn tự tin.
Her vacation photos showed how much she had blossomed into her own style.
Những bức ảnh du lịch của cô ấy cho thấy cô đã **phát triển thành** phong cách riêng của mình như thế nào.
Their startup blossomed into a major company in just a few years.
Startup của họ đã **phát triển thành** một công ty lớn chỉ trong vài năm.