아무 단어나 입력하세요!

"blore" in Vietnamese

than vãn lớn tiếngkêu khóc (từ cổ)

Definition

'Blore' là một từ tiếng Anh rất hiếm và cổ, dùng để chỉ hành động khóc hoặc than vãn một cách to tiếng. Ngày nay từ này không được sử dụng nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ gặp trong văn bản cổ hoặc văn học lịch sử. Không nên dùng trong hội thoại hay viết hiện đại. Nên dùng 'wail', 'cry' hoặc 'sob'.

Examples

Long ago, people would blore at funerals.

Ngày xưa, mọi người thường **than vãn lớn tiếng** tại đám tang.

The child began to blore when she lost her toy.

Đứa bé bắt đầu **khóc to** khi bị mất đồ chơi.

It is rare to read the word 'blore' in modern books.

Rất hiếm khi thấy từ '**blore**' trong các cuốn sách hiện đại.

He didn't just cry, he blored so loudly that everyone heard.

Anh ấy không chỉ khóc, mà còn **than vãn lớn tiếng** đến mức ai cũng nghe thấy.

'Blore' comes from old English texts describing people who mourned deeply.

'Blore' bắt nguồn từ các văn bản tiếng Anh cổ mô tả những người than khóc sâu sắc.

If someone used 'blore' today, most people wouldn’t know what it means.

Nếu ai đó dùng từ '**blore**' ngày nay, hầu hết mọi người sẽ không biết nó nghĩa là gì.