아무 단어나 입력하세요!

"bloopers" in Vietnamese

cảnh hỏnglỗi hài hước

Definition

Là những lỗi vui nhộn hoặc tình huống sai lầm xảy ra khi quay phim, chương trình TV được ghép lại để tạo tiếng cười cho khán giả.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong bối cảnh giải trí, khi nói đến lỗi hài trên phim/truyền hình. Không dùng cho lỗi nghiêm trọng.

Examples

I love watching bloopers after the movie ends.

Tôi thích xem **cảnh hỏng** sau khi phim kết thúc.

They showed funny bloopers from the TV show.

Họ đã chiếu những **cảnh hỏng** vui nhộn từ chương trình TV.

The actors laughed a lot in the bloopers.

Các diễn viên đã cười nhiều trong **cảnh hỏng**.

Did you see the hilarious bloopers from last night’s episode?

Bạn có xem **cảnh hỏng** siêu hài của tập phim đêm qua không?

My favorite part of the DVD is always the special bloopers section.

Phần tôi thích nhất trên DVD luôn là mục **cảnh hỏng** đặc biệt.

They posted some bloopers online that made everyone crack up.

Họ đăng vài **cảnh hỏng** lên mạng khiến ai cũng bật cười.