"blooper" in Vietnamese
Definition
Đây là lỗi hoặc sự cố hài hước xảy ra trong quá trình quay phim, truyền hình hoặc các hoạt động biểu diễn, thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với lỗi hài hước, không dùng cho lỗi nghiêm trọng. Được dùng khi nói về các clip hậu trường vui vẻ hoặc sự cố buồn cười.
Examples
The actor laughed after making a blooper on set.
Diễn viên đã cười sau khi mắc một **lỗi hài hước** trên trường quay.
They showed a blooper reel after the show.
Họ đã chiếu một đoạn phim **lỗi hài hước** sau chương trình.
That funny blooper went viral online.
**Lỗi hài hước** đó đã lan truyền trên mạng.
Did you see that hilarious blooper during last night's game?
Bạn có thấy **lỗi hài hước** tối qua trong trận đấu không?
Every sitcom has at least one classic blooper that fans love.
Mỗi bộ sitcom đều có ít nhất một **lỗi hài hước** kinh điển mà khán giả yêu thích.
He couldn't stop laughing at his own blooper in the wedding speech.
Anh ấy không thể ngừng cười về **lỗi hài hước** của mình trong bài phát biểu đám cưới.