아무 단어나 입력하세요!

"bloomed" in Vietnamese

nở rộphát triển (nghĩa bóng)

Definition

Quá khứ của 'nở'; dùng để miêu tả khi hoa nở hoặc thứ gì đó phát triển, trở nên đẹp hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Không chỉ dùng cho hoa thật mà còn dùng ẩn dụ cho sự phát triển của người hay ý tưởng. Thường gặp trong văn viết hoặc mô tả.

Examples

The roses bloomed in the garden.

Những bông hồng **nở rộ** trong vườn.

Her talent bloomed at a young age.

Tài năng của cô ấy **phát triển** từ khi còn nhỏ.

The city bloomed with colors during spring.

Thành phố **nở rộ** sắc màu vào mùa xuân.

She really bloomed after moving to a new city.

Cô ấy thực sự **phát triển** sau khi chuyển đến thành phố mới.

The relationship bloomed over the summer.

Mối quan hệ đó **phát triển** trong mùa hè.

All the cherry trees bloomed at once this year.

Năm nay tất cả cây anh đào đều **nở rộ** cùng lúc.