아무 단어나 입력하세요!

"bloodless" in Vietnamese

không đổ máukhông có máu

Definition

Chỉ điều gì đó không có máu, hoặc một sự kiện như xung đột hay thay đổi diễn ra mà không có bạo lực hay giết chóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tin tức hoặc lịch sử với cụm 'cuộc cách mạng không đổ máu'. Cũng dùng để tả người trông nhợt nhạt hoặc lạnh lùng. Không dùng trong y tế thực tế.

Examples

The country had a bloodless revolution.

Đất nước đã có một cuộc cách mạng **không đổ máu**.

His face was completely bloodless after the accident.

Sau tai nạn, mặt anh ấy trở nên hoàn toàn **không có máu**.

The operation was almost bloodless.

Ca phẫu thuật gần như **không đổ máu**.

It was a bloodless change of power—no one was hurt.

Đó là một sự thay đổi quyền lực **không đổ máu**—không ai bị thương.

Her hands looked bloodless and cold, as if she was frightened.

Tay cô ấy trông **không có máu** và lạnh, như thể cô ấy đang sợ.

People hoped for a bloodless solution to the crisis.

Mọi người hy vọng vào một giải pháp **không đổ máu** cho cuộc khủng hoảng.