아무 단어나 입력하세요!

"blonder" in Vietnamese

vàng hơn

Definition

Dùng khi màu tóc của ai đó nhạt hoặc vàng hơn so với người khác hoặc so với trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh màu tóc giữa hai người hoặc so sự thay đổi màu tóc. Đi kèm với 'so với'. Không dùng cho vật thể.

Examples

Her hair looks blonder in the sunlight.

Tóc cô ấy trông **vàng hơn** dưới ánh nắng.

He is blonder than his brother.

Anh ấy **vàng hơn** anh trai mình.

After the summer, my hair got even blonder.

Sau mùa hè, tóc tôi **vàng hơn** nữa.

She keeps dyeing her hair to make it even blonder.

Cô ấy liên tục nhuộm tóc để nó **vàng hơn** nữa.

Kids often get blonder hair after playing outside a lot.

Trẻ con thường có tóc **vàng hơn** sau khi chơi ngoài trời nhiều.

Wow, you look even blonder than before! Did you do something different?

Wow, nhìn bạn **vàng hơn** trước kia đấy! Bạn thay đổi gì à?