아무 단어나 입력하세요!

"blogging" in Vietnamese

viết bloghoạt động blog

Definition

Hoạt động viết và đăng bài thường xuyên trên một trang web cá nhân hoặc chuyên nghiệp, gọi là blog.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blogging' mang tính chất cá nhân, thoải mái, thường được cập nhật đều đặn. Cụm: 'bắt đầu viết blog', 'nền tảng blogging', 'blog về ẩm thực'. Không giống báo chí chuyên nghiệp.

Examples

Blogging is popular among young people.

**Viết blog** được nhiều bạn trẻ yêu thích.

She started blogging about travel last year.

Cô ấy bắt đầu **viết blog** về du lịch từ năm ngoái.

Many people use blogging to share recipes.

Nhiều người sử dụng **viết blog** để chia sẻ công thức nấu ăn.

Since I started blogging, I’ve made friends all over the world.

Kể từ khi bắt đầu **viết blog**, tôi đã kết bạn khắp thế giới.

Blogging isn’t just a hobby anymore; some people do it for a living.

**Viết blog** không chỉ là sở thích nữa; một số người còn làm nghề này.

He gave up blogging when he got too busy at work.

Anh ấy đã bỏ **viết blog** vì quá bận công việc.