"blockages" in Vietnamese
Definition
Sự tắc nghẽn là vật hoặc điều gì đó khiến dòng chảy hoặc sự di chuyển bị ngăn cản, như trong ống nước hoặc mạch máu. Từ này cũng có thể chỉ bất cứ gì cản trở sự tiến bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật (“tắc nghẽn động mạch”, “tắc ống nước”). Ít dùng trong ngôn ngữ đời thường. Các từ đồng nghĩa bao gồm “vật cản”, “tắc nghẽn”.
Examples
Doctors found blockages in his arteries.
Bác sĩ đã phát hiện ra **sự tắc nghẽn** trong động mạch của anh ấy.
There were blockages in the city’s water pipes.
Có **sự tắc nghẽn** trong đường ống nước của thành phố.
Blockages can stop blood from reaching the heart.
**Sự tắc nghẽn** có thể ngăn cản máu đến tim.
We're calling a plumber because there are blockages in the kitchen sink.
Chúng tôi gọi thợ sửa ống nước vì có **sự tắc nghẽn** ở bồn rửa bát.
Stress can sometimes create mental blockages that make it hard to concentrate.
Căng thẳng đôi khi tạo ra **sự tắc nghẽn** tinh thần làm khó tập trung.
After the storm, there were blockages all over the roads.
Sau cơn bão, có **vật cản** khắp các con đường.