"block in" in Vietnamese
Definition
Dùng vật cản như xe hơi, thùng hàng để ngăn ai đó hoặc vật gì đó không thể ra khỏi nơi nào đó. Trong mỹ thuật, còn nghĩa là phác thảo hình khối trước khi vẽ chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong trò chuyện hằng ngày, đặc biệt khi nói về xe cản lối. Trong hội họa, dùng cho bước phác hình. Không nhầm với 'block off' (chặn hẳn lối) hay 'lock in' (nhốt bên trong).
Examples
Someone parked behind me and blocked in my car.
Có người đỗ xe sau lưng khiến xe tôi bị **chặn lối ra**.
The boxes blocked in the dog in the corner.
Những chiếc hộp đã **chặn lối ra** của con chó ở góc phòng.
Be careful not to block in the driveway.
Cẩn thận đừng **chặn lối ra** của đường xe ra vào nhé.
Hey, could you move your car? You accidentally blocked in mine.
Này, bạn di chuyển xe giùm được không? Xe bạn vô tình **chặn lối ra** xe mình rồi.
I hate it when I get blocked in at the mall parking lot.
Tôi rất ghét khi bị **chặn lối ra** ở bãi đậu xe trung tâm thương mại.
The artist quickly blocked in the main shapes before adding color.
Họa sĩ đã nhanh chóng **phác thảo khối** chính trước khi thêm màu.