아무 단어나 입력하세요!

"blobby" in Vietnamese

lổn nhổntròn trịa (hình dạng)

Definition

Một vật blobby có hình dạng tròn trịa, không đều, giống như các cục hay vết loang lổ, không rõ nét.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là miêu tả, mang tính không trang trọng, hay dùng cho hình dạng, vết bẩn, hoặc vật thể dễ thương như nhân vật hoạt hình. Có thể dùng trong 'blobby shape', 'blobby paint'.

Examples

The jelly looked blobby on the plate.

Thạch trông thật **lổn nhổn** trên đĩa.

He drew blobby clouds in his picture.

Cậu ấy đã vẽ những đám mây **lổn nhổn** trong bức tranh của mình.

The blobby stain wouldn’t come off my shirt.

Vết bẩn **lổn nhổn** mãi không sạch trên áo của tôi.

The paint looked kind of blobby after it dried.

Sơn trông khá **lổn nhổn** sau khi khô.

That cartoon character is so blobby and cute!

Nhân vật hoạt hình kia trông rất **lổn nhổn** và dễ thương!

My handwriting gets all blobby when I use that pen.

Chữ viết của tôi trở nên **lổn nhổn** khi dùng bút đó.