아무 단어나 입력하세요!

"bloat" in Vietnamese

phồng lêntrướng lênphình to (nghĩa bóng, phần mềm, dự án)

Definition

Chỉ việc bụng, cơ thể hoặc vật gì đó phồng lên do khí, hơi hoặc chất lỏng. Cũng có thể chỉ sự phình to không cần thiết của một thứ gì đó, như phần mềm có quá nhiều chức năng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bloat' thường nói về cảm giác khó chịu do bụng đầy hơi. Cũng có thể dùng cho dự án, phần mềm có quá nhiều chức năng. Khác với 'inflate' (bơm căng có chủ ý, thường là tích cực).

Examples

After eating beans, I sometimes bloat.

Sau khi ăn đậu, đôi khi bụng tôi lại **phồng lên**.

The balloon will bloat if you put too much air in it.

Bóng bay sẽ **phồng lên** nếu bạn bơm quá nhiều không khí vào.

Drinking soda can make your stomach bloat.

Uống nước ngọt có ga có thể làm bụng bạn **phồng lên**.

Too many features can really bloat a simple app.

Có quá nhiều tính năng có thể khiến một ứng dụng đơn giản bị **phình to**.

I felt my stomach bloat after that big dinner.

Sau bữa tối lớn đó, tôi cảm thấy bụng mình **phồng lên**.

Don’t let your project bloat with unnecessary ideas.

Đừng để dự án của bạn **phình to** vì những ý tưởng không cần thiết.