아무 단어나 입력하세요!

"blitzed" in Vietnamese

xỉn quá mứcbị hủy diệt hoàn toàn (do tấn công nhanh)

Definition

'Blitzed' thường dùng để nói ai đó say bí tỉ, hoặc hiếm hơn là bị phá hủy hoàn toàn do tấn công dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, chủ yếu chỉ mức độ say nặng ('so blitzed last night'). Hiếm khi dùng cho nghĩa thứ hai ngoài thể thao hoặc chiến tranh. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

He was completely blitzed after the party.

Anh ấy đã **xỉn quá mức** sau bữa tiệc.

The city was blitzed during the war.

Thành phố đã bị **hủy diệt hoàn toàn** trong chiến tranh.

He got so blitzed he couldn’t walk straight.

Anh ấy **xỉn quá mức** đến nỗi không đi thẳng nổi.

She looked totally blitzed sitting on the curb.

Cô ấy trông **xỉn quá mức** khi ngồi trên vỉa hè.

Our team was totally blitzed in the first half of the game.

Đội của chúng tôi bị **hủy diệt hoàn toàn** trong hiệp một.

Wow, you’re really blitzed—maybe you should drink some water.

Wow, bạn **xỉn quá mức** rồi—nên uống ít nước đi.