"blinky" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng không trang trọng, chỉ điều gì đó nhấp nháy liên tục như đèn hoặc màn hình. Nó cũng có thể là tên một nhân vật trong trò chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
‘blinky’ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trẻ con. Trong công nghệ, mang nghĩa tiêu cực về thiết bị ('blinky light' là đèn lỗi). Cũng là tên ma trong Pac-Man.
Examples
The blinky lights on the toy make it look fun.
Đèn **nhấp nháy** trên đồ chơi làm nó trông vui mắt.
There is a blinky screen on my computer.
Màn hình máy tính của tôi đang **nhấp nháy**.
Pac-Man is chased by Blinky in the game.
Trong trò chơi, Pac-Man bị **Blinky** truy đuổi.
I think the TV is broken; it’s all blinky and weird.
Tôi nghĩ tivi bị hỏng rồi, nó cứ **nhấp nháy** và kỳ lạ.
Did you see those blinky Christmas decorations across the street?
Bạn có thấy những đồ trang trí Giáng Sinh **nhấp nháy** bên kia đường không?
My phone’s battery indicator has a little blinky light when it’s low.
Có một đèn nhỏ **nhấp nháy** trên báo pin điện thoại của tôi khi sắp hết.