"blinked" in Vietnamese
Definition
'Blinked' có nghĩa là đóng và mở mắt nhanh chóng, thường một cách vô thức hoặc khi ngạc nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'blinked' cho hành động nháy mắt nhanh với cả hai mắt, không dùng khi nháy một mắt ('wink'). Thường đi kèm cảm xúc ngạc nhiên, bối rối.
Examples
He blinked because the light was too bright.
Anh ấy **chớp mắt** vì ánh sáng quá chói.
She blinked and looked again.
Cô ấy **chớp mắt** rồi nhìn lại lần nữa.
The baby blinked for the first time.
Em bé **chớp mắt** lần đầu tiên.
I blinked and suddenly the answer came to me.
Tôi **chớp mắt** và bỗng nhiên câu trả lời đến với tôi.
He just blinked at me, not knowing what to say.
Anh ấy chỉ **chớp mắt** nhìn tôi, không biết nói gì.
Everyone blinked in disbelief when she announced the news.
Khi cô ấy thông báo tin đó, mọi người đều **chớp mắt** không tin nổi.