아무 단어나 입력하세요!

"bling out" in Vietnamese

đeo trang sức lấp lánhtrang bị phụ kiện xa xỉ

Definition

Trang trí bản thân hoặc vật gì đó bằng trang sức lấp lánh, đắt tiền. Thường dùng khi ai đó khoe khoang sự giàu có.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bling out' là tiếng lóng, thường mang tính cường điệu vui vẻ. Có thể dùng cho người, vật hoặc thú cưng. Không phù hợp trong tình huống nghiêm túc.

Examples

He likes to bling out his watch with diamonds.

Anh ấy thích **trang trí** đồng hồ bằng kim cương.

They want to bling out their car for the show.

Họ muốn **trang trí lộng lẫy** chiếc xe cho buổi trình diễn.

She used gold chains to bling out her outfit.

Cô ấy dùng dây chuyền vàng để **trang hoàng** bộ đồ.

He totally blinged out his phone with rhinestones and gold stickers.

Anh ấy **trang trí** điện thoại bằng đá lấp lánh và đề can vàng.

When he walked in, his shoes were so blinged out you could see them from across the room.

Khi anh ấy bước vào, giày của anh ấy **lấp lánh** đến mức ai cũng chú ý từ xa.

She loves to bling out her dog with sparkly collars and bows.

Cô ấy thích **trang điểm** cho chó bằng vòng cổ và nơ lấp lánh.