아무 단어나 입력하세요!

"blindfolds" in Vietnamese

bịt mắt

Definition

Vật dùng để che mắt ai đó lại để họ không nhìn thấy, thường là một miếng vải. Cũng có thể là hành động che mắt ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blindfolds' là số nhiều, số ít là 'blindfold'. Dùng cả như danh từ và động từ. Thường gặp trong trò chơi, bài kiểm tra hoặc ảo thuật.

Examples

We put blindfolds on before playing the game.

Trước khi chơi, chúng tôi đã đeo **bịt mắt**.

The magician uses blindfolds for his tricks.

Ảo thuật gia dùng **bịt mắt** cho trò ảo thuật của mình.

Please hand out the blindfolds to the children.

Hãy phát **bịt mắt** cho các em nhỏ.

During the trust exercise, everyone wore blindfolds and let a partner guide them.

Trong bài tập lòng tin, mọi người đều đeo **bịt mắt** và để bạn đồng hành dẫn dắt.

The teacher brought several blindfolds for the party game.

Cô giáo mang theo vài **bịt mắt** cho trò chơi ở bữa tiệc.

He joked, 'I don’t trust games that need blindfolds!'

Anh ấy đùa: 'Tôi không tin những trò nào cần **bịt mắt**!'