아무 단어나 입력하세요!

"blind with science" in Vietnamese

làm rối bằng kiến thức khoa học

Definition

Gây bối rối hoặc gây ấn tượng cho ai đó bằng ngôn ngữ khoa học hoặc kỹ thuật phức tạp mà họ không hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính không trang trọng, đôi khi hài hước. Dùng khi ai đó sử dụng từ ngữ chuyên ngành làm người khác bối rối. Không liên quan đến mù thực sự.

Examples

The teacher tried to blind with science, but I still understood the lesson.

Thầy cố gắng **làm rối bằng kiến thức khoa học**, nhưng tôi vẫn hiểu bài học.

The mechanic tried to blind me with science when explaining the problem.

Thợ sửa xe cố gắng **làm tôi rối bằng kiến thức khoa học** khi giải thích vấn đề.

Don't try to blind us with science—just explain it simply.

Đừng cố **làm chúng tôi rối bằng kiến thức khoa học** – chỉ cần giải thích đơn giản thôi.

He loves to blind people with science at parties so he sounds smarter.

Anh ấy thích **làm mọi người rối bằng kiến thức khoa học** ở các bữa tiệc để tỏ ra thông minh hơn.

Whenever her dad starts talking about computers, he tries to blind her with science.

Mỗi khi bố cô ấy nói về máy tính là ông lại cố **làm cô ấy rối bằng kiến thức khoa học**.

"You can't blind me with science, I know how this works!"

"Bạn không thể **làm tôi rối bằng kiến thức khoa học**, tôi biết cái này hoạt động thế nào!"