"blind as a bat" in Vietnamese
Definition
Chỉ người nhìn rất kém hoặc không nhận ra điều rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thân mật, mang ý đùa cợt; hay nói khi ai đó bị cận nặng hoặc không nhận ra điều hiển nhiên.
Examples
Without her glasses, she is blind as a bat.
Không có kính, cô ấy **mù như dơi**.
He reads without lights and he's blind as a bat.
Anh ấy đọc mà không bật đèn và **mù như dơi**.
I'm blind as a bat when it comes to finding my keys.
Khi tìm chìa khoá thì tôi **mù như dơi**.
He didn't notice the big sign—he's blind as a bat sometimes.
Anh ấy không nhận ra biển hiệu lớn đó — đôi khi **mù như dơi** thật.
I'm blind as a bat without my contacts; everything is a blur.
Tôi **mù như dơi** nếu không có kính áp tròng; mọi thứ đều mờ.
Ask him for directions? He's blind as a bat and always gets lost.
Hỏi anh ấy đường á? Anh ấy **mù như dơi** và toàn bị lạc.