아무 단어나 입력하세요!

"blind as a bat" in Vietnamese

mù như dơi

Definition

Chỉ người nhìn rất kém hoặc không nhận ra điều rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân mật, mang ý đùa cợt; hay nói khi ai đó bị cận nặng hoặc không nhận ra điều hiển nhiên.

Examples

Without her glasses, she is blind as a bat.

Không có kính, cô ấy **mù như dơi**.

He reads without lights and he's blind as a bat.

Anh ấy đọc mà không bật đèn và **mù như dơi**.

I'm blind as a bat when it comes to finding my keys.

Khi tìm chìa khoá thì tôi **mù như dơi**.

He didn't notice the big sign—he's blind as a bat sometimes.

Anh ấy không nhận ra biển hiệu lớn đó — đôi khi **mù như dơi** thật.

I'm blind as a bat without my contacts; everything is a blur.

Tôi **mù như dơi** nếu không có kính áp tròng; mọi thứ đều mờ.

Ask him for directions? He's blind as a bat and always gets lost.

Hỏi anh ấy đường á? Anh ấy **mù như dơi** và toàn bị lạc.