아무 단어나 입력하세요!

"blenheim" in Vietnamese

Blenheim

Definition

'Blenheim' thường là tên địa danh nổi tiếng với cung điện ở Anh và một thị trấn ở New Zealand. Ngoài ra, từ này còn để chỉ một kiểu phối màu đặc biệt của chó cảnh hoặc trận chiến lịch sử Blenheim.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blenheim' hiếm dùng ngoài các lĩnh vực lịch sử, địa lý, hoặc nuôi chó giống. Luôn viết hoa. Ở chó, chỉ bộ lông trắng-nâu, còn 'Battle of Blenheim' nói về trận chiến nổi tiếng năm 1704.

Examples

Blenheim Palace is a famous historic building in England.

Cung điện **Blenheim** là tòa nhà lịch sử nổi tiếng ở Anh.

The Blenheim is a town in New Zealand known for its vineyards.

**Blenheim** là một thị trấn ở New Zealand nổi tiếng với các vườn nho.

Her dog has a beautiful Blenheim coat.

Con chó của cô ấy có bộ lông **Blenheim** rất đẹp.

We visited Blenheim during our trip through the English countryside.

Chúng tôi đã ghé thăm **Blenheim** khi đi qua vùng quê nước Anh.

The Blenheim marking is especially prized among dog breeders.

Dấu hiệu **Blenheim** đặc biệt được các nhà nhân giống chó đánh giá cao.

My grandfather would often talk about the Battle of Blenheim.

Ông tôi thường kể về **trận Blenheim**.