"bleeping" in Vietnamese
Definition
'Bleeping' là âm thanh điện tử ngắn, sắc, hoặc từ thay thế hài hước cho lời chửi thề.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng. Dùng cho tiếng phát ra từ thiết bị hoặc thay cho chửi tục trong cách nói đùa. "bleeping idiot" nghĩa là muốn chửi ai đó nhưng tránh dùng từ thô tục.
Examples
The alarm keeps bleeping every minute.
Chuông báo động cứ mỗi phút lại **bíp** một lần.
I heard a bleeping noise from my phone.
Tôi nghe thấy tiếng **bíp** từ điện thoại của mình.
Turn off that bleeping machine!
Tắt cái máy **bíp** đó đi!
That was a bleeping disaster!
Đó là một thảm họa **chết tiệt**!
She started laughing when the oven began bleeping.
Cô ấy bật cười khi lò nướng bắt đầu **bíp**.
I can’t believe you forgot your keys again, you bleeping idiot!
Không thể tin được bạn lại quên chìa khóa, đồ **chết tiệt**!