아무 단어나 입력하세요!

"bleedings" in Vietnamese

chảy máu

Definition

'Chảy máu' chỉ nhiều trường hợp máu chảy ra khỏi cơ thể do vết thương hoặc bệnh lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế hoặc kỹ thuật, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Hay kết hợp với vị trí hoặc nguyên nhân, ví dụ: 'chảy máu nội tạng'. Dạng số ít 'chảy máu' phổ biến hơn.

Examples

The doctor found two bleedings in his stomach.

Bác sĩ phát hiện hai **chảy máu** trong dạ dày của anh ấy.

Heavy bleedings can be very dangerous.

Các **chảy máu** nghiêm trọng có thể rất nguy hiểm.

She suffered from frequent bleedings after the surgery.

Cô ấy bị **chảy máu** thường xuyên sau phẫu thuật.

Doctors are concerned because there have been multiple internal bleedings.

Bác sĩ lo lắng vì có nhiều **chảy máu** nội tạng.

The medication helped control the recurring bleedings.

Thuốc đã giúp kiểm soát **chảy máu** tái phát.

They did tests to find out what was causing the unexplained bleedings.

Họ đã làm xét nghiệm để tìm ra nguyên nhân gây ra các **chảy máu** không rõ lý do.