"bleed for" in Indonesian
Definition
Khi thấy ai đó chịu đau khổ, bạn cảm thấy rất xót xa và thương cảm cho họ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho những hoàn cảnh xúc động hay kịch tính; hay gặp trong câu như 'my heart bleeds for...'. Hoàn toàn mang nghĩa bóng, không nói đến chảy máu thật.
Examples
I bleed for people who lost their homes.
Tôi **cảm thấy đau lòng** cho những người mất nhà.
Her story made me bleed for her.
Câu chuyện của cô ấy khiến tôi **rất thương cảm** cho cô ấy.
We bleed for the children affected by the disaster.
Chúng tôi **cảm thấy đau lòng** cho những trẻ em bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
Every time I see news about war, I bleed for the innocent victims.
Mỗi lần xem tin chiến tranh, tôi lại **rất xót xa** cho những nạn nhân vô tội.
Sometimes I just bleed for people struggling alone.
Đôi lúc tôi chỉ biết **cảm thấy đau lòng** cho những người đang vật lộn một mình.
You can't help but bleed for anyone going through such pain.
Không thể nào không **cảm thấy đau lòng** cho người đang chịu đựng đau đớn như vậy.