"blathering" in Vietnamese
Definition
Nói dai dẳng về chuyện không quan trọng hay không có ý nghĩa. Thường là nói linh tinh hoặc nói những điều vô nghĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, mang ý chỉ trích nhẹ nhàng. Thường dùng để nói ai đó nói nhiều mà không có nội dung. Có thể dùng với 'stop', 'cứ mãi', v.v.
Examples
He kept blathering about his favorite TV show.
Anh ấy cứ **lảm nhảm** về chương trình tivi yêu thích của mình.
Please stop blathering and listen to me.
Làm ơn đừng **lảm nhảm** nữa, hãy lắng nghe tôi.
The kids were blathering while waiting for the bus.
Lũ trẻ **nói nhảm** trong lúc chờ xe buýt.
Ignore his blathering—he just likes to hear himself talk.
Phớt lờ **lảm nhảm** của anh ấy đi—anh ta chỉ thích nghe chính mình nói thôi.
We wasted ten minutes listening to his endless blathering.
Chúng tôi đã lãng phí mười phút nghe anh ấy **lảm nhảm** không ngừng.
She started blathering on about her new diet, and nobody cared.
Cô ấy bắt đầu **lảm nhảm** về chế độ ăn mới, mà chẳng ai quan tâm.