아무 단어나 입력하세요!

"blast from the past" in Vietnamese

kỷ niệm xưa ùa vềgợi nhớ quá khứ

Definition

Khi điều gì đó bất ngờ khiến bạn nhớ lại những kỷ niệm hoặc người từ quá khứ, thường mang lại cảm giác hoài niệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường mang nghĩa tích cực, dùng khi nói về âm nhạc, hình ảnh, con người hay đồ vật gợi nhớ ký ức ('That song is a blast from the past.').

Examples

That old TV show is a real blast from the past.

Chương trình truyền hình cũ đó đúng là một **kỷ niệm xưa ùa về**.

Hearing this song is a blast from the past for me.

Nghe bài hát này khiến tôi có cảm giác như **kỷ niệm xưa ùa về**.

Seeing my childhood friend was a blast from the past.

Gặp lại người bạn thời thơ ấu là một **kỷ niệm xưa ùa về**.

Wow, those shoes are such a blast from the past!

Wow, đôi giày đó đúng là **kỷ niệm xưa ùa về**!

Running into my old teacher was a total blast from the past.

Gặp lại thầy giáo cũ đúng là một **kỷ niệm xưa ùa về**.

When I found my first mobile phone, it felt like a blast from the past.

Khi tìm thấy chiếc điện thoại đầu tiên của mình, tôi cảm thấy như **kỷ niệm xưa ùa về**.