아무 단어나 입력하세요!

"blasphemous" in Vietnamese

báng bổ

Definition

Từ này diễn tả thái độ hoặc hành động thiếu tôn trọng, xúc phạm đến tôn giáo, thần linh hoặc những điều thiêng liêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Báng bổ' thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, mô tả phát ngôn, hành động hay tác phẩm xúc phạm đạo. Mang sắc thái nặng và có thể gây tranh cãi; không nên dùng tùy tiện.

Examples

The speaker made a blasphemous comment about the church.

Diễn giả đã đưa ra bình luận **báng bổ** về nhà thờ.

Writing blasphemous words on the wall is forbidden here.

Viết chữ **báng bổ** lên tường ở đây là bị cấm.

Some people considered the movie blasphemous.

Một số người coi bộ phim đó là **báng bổ**.

Many felt his jokes were too blasphemous for national television.

Nhiều người cảm thấy những câu đùa của anh ấy quá **báng bổ** để phát trên truyền hình quốc gia.

Calling that artwork blasphemous created a huge debate online.

Gọi tác phẩm nghệ thuật đó là **báng bổ** đã tạo ra một cuộc tranh luận lớn trên mạng.

Some lyrics in the song were labeled as blasphemous by critics.

Một số lời bài hát bị các nhà phê bình gắn nhãn là **báng bổ**.