아무 단어나 입력하세요!

"blasphemer" in Vietnamese

kẻ báng bổ

Definition

Người xúc phạm hoặc nói lời thiếu tôn trọng về Thượng đế hoặc điều linh thiêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'kẻ báng bổ' thường chỉ xuất hiện trong văn cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, và có thể gây xúc phạm nặng nề. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

Some people called him a blasphemer because of his words.

Một số người gọi ông là **kẻ báng bổ** vì lời nói của ông.

A blasphemer might offend religious people.

**Kẻ báng bổ** có thể khiến người theo tôn giáo cảm thấy bị xúc phạm.

He was called a blasphemer for his statements about the church.

Ông bị gọi là **kẻ báng bổ** vì phát biểu về nhà thờ.

Back then, calling someone a blasphemer could get them in real trouble.

Ngày đó, bị gọi là **kẻ báng bổ** có thể gặp rắc rối lớn.

The film was controversial; some viewers even accused the director of being a blasphemer.

Bộ phim gây tranh cãi; một số khán giả thậm chí còn buộc tội đạo diễn là **kẻ báng bổ**.

Being labeled a blasphemer in their village meant social rejection.

Ở làng họ, bị gán mác **kẻ báng bổ** đồng nghĩa với việc bị xã hội xa lánh.