"blaspheme" in Indonesian
Definition
Nói hoặc làm điều gì xúc phạm hoặc xem thường thần thánh, những điều linh thiêng hay tôn giáo.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng, mang tính tôn giáo hoặc pháp lý; không dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Hay đi với cụm như 'chống lại thần thánh'. Đừng nhầm với chửi tục hay nói xấu thông thường.
Examples
People should not blaspheme in places of worship.
Mọi người không nên **hủy báng thần thánh** tại nơi thờ tự.
He was accused of trying to blaspheme against the holy book.
Anh ấy bị buộc tội cố **phạm thượng** đối với sách thánh.
It is forbidden to blaspheme in some countries.
Ở một số nước, **phạm thượng** là bị cấm.
He didn't mean to blaspheme; he was just angry and frustrated.
Anh ấy không có ý **phạm thượng**; anh chỉ đang tức giận và thất vọng.
Some comedians have been criticized for jokes that blaspheme religious symbols.
Một số diễn viên hài bị chỉ trích vì những trò đùa **phạm thượng** các biểu tượng tôn giáo.
She reminded him not to blaspheme, even as a joke, out of respect for others' beliefs.
Cô ấy nhắc anh đừng **phạm thượng**, dù chỉ là đùa, để tôn trọng niềm tin của người khác.