"blanking" in Vietnamese
Definition
'Blanking' là khi bạn đột nhiên không nhớ ra điều gì đó, hoặc cố tình làm lơ ai đó. Chủ yếu dùng trong trò chuyện thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong hội thoại thường ngày. 'Blanking on' dùng cho việc không nhớ ra điều gì đó, còn 'blanking someone' nghĩa là cố ý không chú ý tới ai. Chọn nghĩa tùy theo ngữ cảnh.
Examples
I kept blanking during the exam.
Tôi cứ liên tục **quên mất** trong lúc làm bài thi.
She was blanking on the answer.
Cô ấy đang **quên mất** đáp án.
He is blanking me at school.
Ở trường, cậu ấy đang **lơ** tôi.
Sorry, I'm totally blanking on your name right now.
Xin lỗi, bây giờ mình hoàn toàn **quên mất** tên bạn.
Why are you blanking me today?
Sao hôm nay bạn lại **lơ** mình vậy?
I started talking, but then I just started blanking in the middle of my sentence.
Tôi bắt đầu nói, nhưng giữa câu thì lại **quên mất** những gì mình định nói.