"blading" in Vietnamese
Definition
Trượt patin (inline) là hoạt động thể thao hoặc giải trí dùng giày có bánh xe xếp thành một hàng thẳng. Đây là môn vận động ngoài trời tương tự trượt băng nhưng dùng bánh xe.
Usage Notes (Vietnamese)
'Blading' thường dùng trong đời thường để chỉ riêng trượt patin bánh xe thẳng hàng, không phải loại truyền thống. Có thể nói 'đi trượt patin', 'rất thích trượt patin'.
Examples
I love blading in the park on weekends.
Cuối tuần tôi rất thích **trượt patin** trong công viên.
He started blading when he was ten years old.
Anh ấy bắt đầu **trượt patin** khi lên mười tuổi.
Blading is a fun way to exercise outside.
**Trượt patin** là cách rèn luyện ngoài trời rất vui.
We met some friends and ended up blading along the river.
Tụi mình gặp bạn bè rồi cuối cùng cùng nhau **trượt patin** dọc bờ sông.
My sister says blading is easier than riding a bike.
Chị tôi nói **trượt patin** dễ hơn đi xe đạp.
If the weather’s good tomorrow, let’s go blading downtown.
Nếu mai trời đẹp thì mình cùng đi **trượt patin** ở trung tâm nhé.