아무 단어나 입력하세요!

"blacky" in Vietnamese

Blacky

Definition

'Blacky' là biệt danh thường dùng cho vật nuôi hoặc động vật có lông màu đen. Đôi khi cũng dùng thân mật cho người hoặc vật màu đen.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thân mật và gần gũi, chủ yếu dùng cho vật nuôi. Khi dùng cho người có thể không phù hợp trong nhiều hoàn cảnh, nên cân nhắc kỹ.

Examples

Our new puppy is called Blacky because of his black fur.

Chú cún mới của chúng tôi được đặt tên là **Blacky** vì lông nó màu đen.

The cat next door is named Blacky.

Con mèo nhà bên cạnh tên là **Blacky**.

We gave the stray dog the nickname Blacky.

Chúng tôi đã đặt biệt danh **Blacky** cho chú chó hoang ấy.

Hey Blacky, want to go for a walk?

Này **Blacky**, muốn đi dạo không?

Everyone in the park knows Blacky. He's such a friendly dog.

Mọi người trong công viên đều biết **Blacky**. Nó là một chú chó thân thiện.

My grandma always calls her old cat Blacky, even though it's gray now.

Bà tôi vẫn luôn gọi con mèo già của bà là **Blacky**, dù bây giờ nó đã xám.