아무 단어나 입력하세요!

"blackmail" in Vietnamese

tống tiền

Definition

Tống tiền là hành động ép buộc ai đó đưa tiền, làm điều gì hoặc im lặng bằng cách đe dọa tiết lộ bí mật hoặc thông tin gây xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ hoặc động từ ('thực hiện hành vi tống tiền', 'tống tiền ai đó'). Có sắc thái pháp lý và mang tính đe dọa, khác biệt với việc thuyết phục thông thường.

Examples

He tried to blackmail her with old photos.

Anh ta đã cố **tống tiền** cô ấy bằng những bức ảnh cũ.

The police arrested a man for blackmail.

Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông vì tội **tống tiền**.

This is not a joke; it is blackmail.

Đây không phải trò đùa; đây là **tống tiền**.

She said he was using guilt to blackmail her into staying.

Cô ấy nói anh ta đang lợi dụng cảm giác tội lỗi để **tống tiền** cô ở lại.

If anyone tries to blackmail you, go straight to the police.

Nếu ai cố **tống tiền** bạn, hãy báo cảnh sát ngay.

They thought they could blackmail him, but he refused to give them anything.

Họ nghĩ có thể **tống tiền** được anh ấy, nhưng anh không đưa gì cả.