아무 단어나 입력하세요!

"blackly" in Indonesian

u ámcay độc

Definition

Diễn tả cách nói, biểu cảm hoặc hành vi một cách u tối, cay đắng, thường dùng để nói về tâm trạng tăm tối hoặc sự hài hước đen.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về tâm trạng, sự cay nghiệt hoặc hài hước kiểu đen; hiếm khi dùng trong đời thường và không liên quan màu sắc.

Examples

He looked blackly at the noisy children.

Anh ấy nhìn bọn trẻ ồn ào một cách **u ám**.

She spoke blackly about her problems.

Cô ấy nói về vấn đề của mình một cách **u ám**.

He laughed blackly at the bad news.

Anh ấy cười **cay độc** khi nghe tin xấu.

She made a blackly funny joke about her bad luck.

Cô ấy nói đùa **u ám** về vận rủi của mình.

He smiled blackly, knowing things would get worse.

Anh ấy cười **u ám** khi biết mọi chuyện sẽ tồi tệ hơn.

The author describes the world blackly in his latest novel.

Tác giả mô tả thế giới một cách **u ám** trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình.