"blackjacks" in Vietnamese
Definition
'Xì dách' thường dùng để chỉ trò chơi bài mà mục tiêu là đạt 21 điểm; đôi khi cũng chỉ dùi cui nhỏ, nặng dùng làm vũ khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'blackjack' hầu hết chỉ trò chơi bài; dùng cho dùi cui là nghĩa cũ. Đừng nhầm với kẹo 'blackjack' của Anh.
Examples
They played blackjacks at the casino all night.
Họ chơi **xì dách** suốt đêm ở sòng bạc.
The police found two blackjacks in the suspect's car.
Cảnh sát tìm thấy hai **dùi cui** trong xe của nghi phạm.
Some old movies show criminals carrying blackjacks as weapons.
Một số phim cũ cho thấy tội phạm mang **dùi cui** làm vũ khí.
After losing three rounds of blackjacks, Mark decided to quit gambling for the night.
Sau khi thua ba ván **xì dách**, Mark quyết định dừng chơi bài trong đêm.
You can’t bring blackjacks or other weapons on an airplane.
Bạn không được mang **dùi cui** hoặc vũ khí khác lên máy bay.
When someone says they're good at blackjacks, they usually mean the card game.
Khi ai đó nói họ giỏi **xì dách**, họ thường ám chỉ trò chơi bài.