"blackballing" in Vietnamese
Definition
Ai đó bị từ chối tham gia hoặc bị loại khỏi nhóm, thường qua bỏ phiếu kín hoặc quyết định nội bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho trường hợp bị loại khỏi nhóm, tổ chức hoặc ngành nghề. Không giống như 'chặn' trên mạng xã hội.
Examples
He was blackballed from joining the club.
Anh ấy đã bị **loại trừ** khỏi việc gia nhập câu lạc bộ.
Some people fear blackballing if they speak out.
Một số người sợ bị **loại trừ** nếu họ lên tiếng.
Blackballing can ruin someone's chance at a job.
**Bị loại trừ** có thể khiến ai đó mất cơ hội việc làm.
After the scandal, he worried about being blackballed in his industry.
Sau vụ bê bối, anh ấy lo lắng sẽ bị **loại trừ** trong ngành của mình.
She felt like the group was blackballing her after she disagreed.
Sau khi không đồng ý, cô ấy cảm thấy nhóm đang **loại trừ** mình.
There are rumors that certain actors have been blackballed by Hollywood studios.
Có tin đồn rằng một số diễn viên đã bị các hãng phim Hollywood **loại trừ**.