"black as night" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả vật gì đó có màu rất đen, giống như bầu trời ban đêm. Thường nhấn mạnh sự tối tăm hoặc màu đen đậm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc kể chuyện để miêu tả màu sắc, vật thể hoặc bóng tối. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tuỳ ngữ cảnh. Không dùng cho màu da/tóc trừ khi thực sự nói về màu sắc.
Examples
The room was black as night without any lights on.
Không có đèn, căn phòng **đen như đêm**.
Her hair is black as night.
Tóc cô ấy **đen như đêm**.
The cat hiding in the shadows was black as night.
Con mèo trốn trong bóng tối **đen như đêm**.
It was so cloudy, the sky looked black as night even at noon.
Trời nhiều mây đến mức trông **đen như đêm** dù là giữa trưa.
His coat was black as night, making it hard to spot him in the dark.
Áo khoác của anh ấy **đen như đêm**, nên khó nhìn thấy anh trong bóng tối.
The coffee was so strong, it looked black as night in my cup.
Cà phê đậm đến mức trong cốc nhìn **đen như đêm**.