아무 단어나 입력하세요!

"blabs" in Vietnamese

lỡ miệngnói lỡ (tiết lộ bí mật)

Definition

Nói ra những điều cần giữ bí mật hoặc vô tình tiết lộ thông tin riêng tư khi trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

"blabs" mang nghĩa tiêu cực, chỉ người hay tiết lộ hoặc bô bô chuyện không nên nói. Thường đi với "blabs mọi chuyện", "blabs với tất cả mọi người". Không mang nghĩa phản bội mà chỉ là bất cẩn.

Examples

He always blabs my secrets to his friends.

Anh ấy luôn **lỡ miệng** bật mí bí mật của tôi với bạn bè.

Be careful what you say around her—she blabs everything.

Cẩn thận khi nói chuyện quanh cô ấy—cô ấy **lỡ miệng** hết mọi chuyện.

Tom blabs when he gets nervous.

Tom **lỡ miệng** mỗi khi lo lắng.

Don't tell her—she blabs to everyone at work.

Đừng nói với cô ấy—cô ấy **lỡ miệng** với mọi người ở chỗ làm.

Every time Jake blabs, it causes drama.

Mỗi lần Jake **lỡ miệng**, lại có chuyện rắc rối xảy ra.

She accidentally blabs the surprise party details.

Cô ấy vô tình **lỡ miệng** về bữa tiệc bất ngờ.