아무 단어나 입력하세요!

"biz" in Vietnamese

biz (viết tắt, không trang trọng)công việc làm ăn (không chính thức)

Definition

'Biz' là cách nói ngắn gọn, thân mật của 'business', thường được dùng khi nói về công việc, công ty hoặc ngành giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biz' là từ lóng, dùng trong văn nói hoặc môi trường không chính thức (như 'showbiz'). Không thích hợp cho văn bản hoặc công việc trang trọng.

Examples

My brother started a new biz last year.

Anh trai tôi đã khởi động một **biz** mới năm ngoái.

She works in the fashion biz.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực **biz** thời trang.

The tech biz is very competitive these days.

**Biz** công nghệ hiện nay rất cạnh tranh.

Everyone in this biz knows each other.

Mọi người trong **biz** này đều biết nhau.

Breaking into the show biz isn't easy.

Tham gia vào show **biz** không dễ dàng.

He's got big plans for his biz this year.

Anh ấy có những kế hoạch lớn cho **biz** của mình năm nay.