"bivouac" in Vietnamese
Definition
Một nơi trú tạm thời ngoài trời, thường do người lính, người leo núi hoặc người đi bộ lập nên mà không có lều.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính kỹ thuật, dùng chủ yếu cho quân đội hoặc hoạt động dã ngoại, leo núi. Thay vì 'bivouac', thông thường nói 'chỗ cắm trại' hay 'lều'.
Examples
The soldiers set up a bivouac in the forest.
Những người lính dựng một **chỗ trú tạm** trong rừng.
We made a simple bivouac under the stars.
Chúng tôi dựng một **chỗ trú tạm** đơn giản dưới những vì sao.
The climbers spent the night at a bivouac.
Những người leo núi đã qua đêm ở một **lều trú tạm**.
After hiking all day, we threw together a quick bivouac before the rain started.
Sau cả ngày đi bộ, chúng tôi dựng tạm một **chỗ trú tạm** nhanh chóng trước khi trời mưa.
He learned how to bivouac on a mountain during his military training.
Anh ấy đã học cách **trú tạm** trên núi trong thời gian huấn luyện quân sự.
There wasn't time to set up a tent, so we just made a rough bivouac with some branches.
Không kịp dựng lều, nên chúng tôi chỉ dùng vài cành cây làm một **chỗ trú tạm** đơn sơ.